TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅典娜

Yǎdiǎnnà giọng máy của trình duyệt

雅典娜 nghĩa là Athena.

Nghĩa của 雅典娜

Yǎdiǎnnà

Tên riêngtên riêng
  1. Athena

Câu hỏi thường gặp

雅典娜 nghĩa là gì?

雅典娜 (yǎdiǎnnà) nghĩa là Athena.

雅典娜 đọc thế nào?

雅典娜 đọc là Yǎdiǎnnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.