TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅座

yǎzuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ TỌA

雅座 nghĩa là phòng riêng, gian.

Nghĩa của 雅座

yǎzuò

NHÃ TỌADanh từ
  1. Phòng riêng (nhà hàng, v.v.)
  2. Gian
  3. Ghế ngồi thoải mái

Câu hỏi thường gặp

雅座 nghĩa là gì?

雅座 (yǎzuò) nghĩa là phòng riêng, gian.

雅座 đọc thế nào?

雅座 đọc là yǎzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅座 là gì?

Âm Hán Việt của 雅座 là "nhã tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.