TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅芳

Yǎfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ PHƯƠNG

雅芳 nghĩa là Avon (công ty mỹ phẩm).

Nghĩa của 雅芳

Yǎfāng

NHÃ PHƯƠNGtên riêng
  1. Avon (công ty mỹ phẩm)

Câu hỏi thường gặp

雅芳 nghĩa là gì?

雅芳 (yǎfāng) nghĩa là Avon (công ty mỹ phẩm).

雅芳 đọc thế nào?

雅芳 đọc là Yǎfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅芳 là gì?

Âm Hán Việt của 雅芳 là "nhã phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.