TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅虎

Yǎhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ HỔ

雅虎 nghĩa là cổng thông tin internet, mạng yahoo.

Nghĩa của 雅虎

Yǎhǔ

NHÃ HỔTên riêngtên riêng
  1. Yahoo, cổng thông tin Internet
  2. Mạng yahoo

Câu hỏi thường gặp

雅虎 nghĩa là gì?

雅虎 (yǎhǔ) nghĩa là cổng thông tin internet, mạng yahoo.

雅虎 đọc thế nào?

雅虎 đọc là Yǎhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅虎 là gì?

Âm Hán Việt của 雅虎 là "nhã hổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.