集装箱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集裝箱
集装箱 nghĩa là container.
Nghĩa của 集装箱
jízhuāngxiāng
Danh từphồn thể 集裝箱- Container (vận chuyển)
Câu hỏi thường gặp
集装箱 nghĩa là gì?
集装箱 (jízhuāngxiāng) nghĩa là container.
集装箱 đọc thế nào?
集装箱 đọc là jízhuāngxiāng (pinyin).