TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集装箱

jízhuāngxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集裝箱

集装箱 nghĩa là container.

Nghĩa của 集装箱

jízhuāngxiāng

Danh từphồn thể 集裝箱
  1. Container (vận chuyển)

Câu hỏi thường gặp

集装箱 nghĩa là gì?

集装箱 (jízhuāngxiāng) nghĩa là container.

集装箱 đọc thế nào?

集装箱 đọc là jízhuāngxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.