集贤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集賢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập hiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集贤 nghĩa là Huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang.
Nghĩa của 集贤
Jíxián
TẬP HIỀNĐộng từ, Tên riêngphồn thể 集賢tên riêng- Huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
Câu hỏi thường gặp
集贤 nghĩa là gì?
集贤 (jíxián) nghĩa là Huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang.
集贤 đọc thế nào?
集贤 đọc là Jíxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 集贤 là gì?
Âm Hán Việt của 集贤 là "tập hiền".