TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雌三醇

císānchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ TAM THUẦN

雌三醇 nghĩa là Estriol.

Nghĩa của 雌三醇

císānchún

THƯ TAM THUẦNDanh từ
  1. Estriol

Câu hỏi thường gặp

雌三醇 nghĩa là gì?

雌三醇 (císānchún) nghĩa là Estriol.

雌三醇 đọc thế nào?

雌三醇 đọc là císānchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 雌三醇 là gì?

Âm Hán Việt của 雌三醇 là "thư tam thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.