TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雌性接口

cíxìngjiēkǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ TÍNH TIẾP KHẨU

雌性接口 nghĩa là đầu nối cái.

Nghĩa của 雌性接口

cíxìngjiēkǒu

THƯ TÍNH TIẾP KHẨU
  1. Đầu nối cái

Câu hỏi thường gặp

雌性接口 nghĩa là gì?

雌性接口 (cíxìngjiēkǒu) nghĩa là đầu nối cái.

雌性接口 đọc thế nào?

雌性接口 đọc là cíxìngjiēkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 雌性接口 là gì?

Âm Hán Việt của 雌性接口 là "thư tính tiếp khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.