TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雏凤

chúfèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雛鳳

雏凤 nghĩa là phượng hoàng trong phôi.

Nghĩa của 雏凤

chúfèng

phồn thể 雛鳳
  1. nghĩa đen Phượng hoàng trong phôi
  2. Thí dụ: tài năng trẻ
  3. Thiên tài mới nở

Câu hỏi thường gặp

雏凤 nghĩa là gì?

雏凤 (chúfèng) nghĩa là phượng hoàng trong phôi.

雏凤 đọc thế nào?

雏凤 đọc là chúfèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.