雏形土 (chúxíngtǔ) nghĩa là Cambisol (phân loại đất).
雏形土 đọc thế nào?
雏形土 đọc là chúxíngtǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 雏形土 là gì?
Âm Hán Việt của 雏形土 là "sồ hình thổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.