雕楹碧槛 nghĩa là cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích.
Nghĩa của 雕楹碧槛
diāoyíngbìkǎn
ĐIÊU DOANH BÍCH HẠMphồn thể 雕楹碧檻
Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
Câu hỏi thường gặp
雕楹碧槛 nghĩa là gì?
雕楹碧槛 (diāoyíngbìkǎn) nghĩa là cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích.
雕楹碧槛 đọc thế nào?
雕楹碧槛 đọc là diāoyíngbìkǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 雕楹碧槛 là gì?
Âm Hán Việt của 雕楹碧槛 là "điêu doanh bích hạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.