TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪佛龙

Xuěfólóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雪佛龍

Âm Hán Việt TUYẾT PHẬT LONG

雪佛龙 nghĩa là Chevron (công ty dầu khí).

Nghĩa của 雪佛龙

Xuěfólóng

TUYẾT PHẬT LONGphồn thể 雪佛龍tên riêng
  1. Chevron (công ty dầu khí)

Câu hỏi thường gặp

雪佛龙 nghĩa là gì?

雪佛龙 (xuěfólóng) nghĩa là Chevron (công ty dầu khí).

雪佛龙 đọc thế nào?

雪佛龙 đọc là Xuěfólóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪佛龙 là gì?

Âm Hán Việt của 雪佛龙 là "tuyết phật long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.