TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪兰莪

Xuělán'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雪蘭莪

Âm Hán Việt TUYẾT LAN NGA

雪兰莪 nghĩa là Selangor (Malaysia).

Nghĩa của 雪兰莪

Xuělán'é

TUYẾT LAN NGATên riêngphồn thể 雪蘭莪tên riêng
  1. Selangor (Malaysia)

Câu hỏi thường gặp

雪兰莪 nghĩa là gì?

雪兰莪 (xuělán'é) nghĩa là Selangor (Malaysia).

雪兰莪 đọc thế nào?

雪兰莪 đọc là Xuělán'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪兰莪 là gì?

Âm Hán Việt của 雪兰莪 là "tuyết lan nga".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.