雪山狮子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雪山獅子
雪山狮子 nghĩa là Sư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng.
Nghĩa của 雪山狮子
xuěshānshīzi
TUYẾT SƠN SƯ TỬphồn thể 雪山獅子- Sư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng
Câu hỏi thường gặp
雪山狮子 nghĩa là gì?
雪山狮子 (xuěshānshīzi) nghĩa là Sư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng.
雪山狮子 đọc thế nào?
雪山狮子 đọc là xuěshānshīzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 雪山狮子 là gì?
Âm Hán Việt của 雪山狮子 là "tuyết sơn sư tử".