TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪岳山

Xuěyuè Shān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雪嶽山

Âm Hán Việt TUYẾT NHẠC SƠN

雪岳山 nghĩa là ngọn núi gần Sokcho, Hàn Quốc.

Nghĩa của 雪岳山

Xuěyuè Shān

TUYẾT NHẠC SƠNTên riêngphồn thể 雪嶽山tên riêng
  1. Seoraksan, ngọn núi gần Sokcho, Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

雪岳山 nghĩa là gì?

雪岳山 (xuěyuè shān) nghĩa là ngọn núi gần Sokcho, Hàn Quốc.

雪岳山 đọc thế nào?

雪岳山 đọc là Xuěyuè Shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪岳山 là gì?

Âm Hán Việt của 雪岳山 là "tuyết nhạc sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.