TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪梨

xuělí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYẾT LÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyết lê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雪梨 nghĩa là lê tuyết.

Nghĩa của 雪梨

xuělí

TUYẾT LÊDanh từ, Tên riêng
  1. Lê tuyết (pyrus nivalis)

Xuělí

TUYẾT LÊDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc

Câu hỏi thường gặp

雪梨 nghĩa là gì?

雪梨 (xuělí, xuělí) nghĩa là lê tuyết.

雪梨 đọc thế nào?

雪梨 đọc là xuělí (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪梨 là gì?

Âm Hán Việt của 雪梨 là "tuyết lê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.