TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪泥鸿爪

xuěníhóngzhǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雪泥鴻爪

Âm Hán Việt TUYẾT NÊ HỒNG TRẢO

雪泥鸿爪 nghĩa là Dấu chân ngỗng trên tuyết.

Nghĩa của 雪泥鸿爪

xuěníhóngzhǎo

TUYẾT NÊ HỒNG TRẢOphồn thể 雪泥鴻爪
  1. Dấu chân ngỗng trên tuyết
  2. thành ngữ Dấu vết của quá khứ
  3. thành ngữ Bản chất thoáng qua của đời người

Câu hỏi thường gặp

雪泥鸿爪 nghĩa là gì?

雪泥鸿爪 (xuěníhóngzhǎo) nghĩa là Dấu chân ngỗng trên tuyết.

雪泥鸿爪 đọc thế nào?

雪泥鸿爪 đọc là xuěníhóngzhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪泥鸿爪 là gì?

Âm Hán Việt của 雪泥鸿爪 là "tuyết nê hồng trảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.