TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪莱

Xuělái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雪萊

Âm Hán Việt TUYẾT LAI

雪莱 nghĩa là Shelley.

Nghĩa của 雪莱

Xuělái

TUYẾT LAITên riêngphồn thể 雪萊tên riêng
  1. Shelley
  2. Viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (Pòxī Bǐxī Xuělái)

Câu hỏi thường gặp

雪莱 nghĩa là gì?

雪莱 (xuělái) nghĩa là Shelley.

雪莱 đọc thế nào?

雪莱 đọc là Xuělái (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪莱 là gì?

Âm Hán Việt của 雪莱 là "tuyết lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.