Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyết báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
雪豹 nghĩa là báo tuyết.
Nghĩa của 雪豹
xuěbào
TUYẾT BÁODanh từ
Báo tuyết
Câu hỏi thường gặp
雪豹 nghĩa là gì?
雪豹 (xuěbào) nghĩa là báo tuyết.
雪豹 đọc thế nào?
雪豹 đọc là xuěbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 雪豹 là gì?
Âm Hán Việt của 雪豹 là "tuyết báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.