TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雪豹

xuěbào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYẾT BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyết báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

雪豹 nghĩa là báo tuyết.

Nghĩa của 雪豹

xuěbào

TUYẾT BÁODanh từ
  1. Báo tuyết

Câu hỏi thường gặp

雪豹 nghĩa là gì?

雪豹 (xuěbào) nghĩa là báo tuyết.

雪豹 đọc thế nào?

雪豹 đọc là xuěbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 雪豹 là gì?

Âm Hán Việt của 雪豹 là "tuyết báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.