TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零族

língzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH TỘC

零族 nghĩa là nhóm số không.

Nghĩa của 零族

língzú

LINH TỘC
  1. nghĩa đen Nhóm số không
  2. Một cách gọi khác của khí trơ hay khí hiếm 惰性气体

Câu hỏi thường gặp

零族 nghĩa là gì?

零族 (língzú) nghĩa là nhóm số không.

零族 đọc thế nào?

零族 đọc là língzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 零族 là gì?

Âm Hán Việt của 零族 là "linh tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.