TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷曼兄弟

Léimàn Xiōngdì giọng máy của trình duyệt

雷曼兄弟 nghĩa là ngân hàng đầu tư.

Nghĩa của 雷曼兄弟

Léimàn Xiōngdì

tên riêng
  1. Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

Câu hỏi thường gặp

雷曼兄弟 nghĩa là gì?

雷曼兄弟 (léimàn xiōngdì) nghĩa là ngân hàng đầu tư.

雷曼兄弟 đọc thế nào?

雷曼兄弟 đọc là Léimàn Xiōngdì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.