TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷盖

léigài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷蓋

Âm Hán Việt LÔI CÁI

雷盖 nghĩa là Reggae.

Nghĩa của 雷盖

léigài

LÔI CÁIphồn thể 雷蓋
  1. từ mượn Reggae
  2. Cũng viết là 雷鬼 (léiguǐ)

Câu hỏi thường gặp

雷盖 nghĩa là gì?

雷盖 (léigài) nghĩa là Reggae.

雷盖 đọc thế nào?

雷盖 đọc là léigài (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷盖 là gì?

Âm Hán Việt của 雷盖 là "lôi cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.