TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷诺数

Léinuòshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷諾數

Âm Hán Việt LÔI NẶC SỐ

雷诺数 nghĩa là Số Reynolds.

Nghĩa của 雷诺数

Léinuòshù

LÔI NẶC SỐDanh từphồn thể 雷諾數tên riêng
  1. Số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)

Câu hỏi thường gặp

雷诺数 nghĩa là gì?

雷诺数 (léinuòshù) nghĩa là Số Reynolds.

雷诺数 đọc thế nào?

雷诺数 đọc là Léinuòshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷诺数 là gì?

Âm Hán Việt của 雷诺数 là "lôi nặc số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.