TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷诺阿

Léinuò'ā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷諾阿

Âm Hán Việt LÔI NẶC A

雷诺阿 nghĩa là Renoir (tên).

Nghĩa của 雷诺阿

Léinuò'ā

LÔI NẶC Aphồn thể 雷諾阿tên riêng
  1. Renoir (tên)
  2. Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp

Câu hỏi thường gặp

雷诺阿 nghĩa là gì?

雷诺阿 (léinuò'ā) nghĩa là Renoir (tên).

雷诺阿 đọc thế nào?

雷诺阿 đọc là Léinuò'ā (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷诺阿 là gì?

Âm Hán Việt của 雷诺阿 là "lôi nặc a".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.