雷达
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雷達
雷达 nghĩa là ra đa.
Nghĩa của 雷达
léidá
LÔI ĐẠTDanh từphồn thể 雷達- từ mượn Ra đa
Câu hỏi thường gặp
雷达 nghĩa là gì?
雷达 (léidá) nghĩa là ra đa.
雷达 đọc thế nào?
雷达 đọc là léidá (pinyin).
Âm Hán Việt của 雷达 là gì?
Âm Hán Việt của 雷达 là "lôi đạt".