TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷达

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
léidá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷達

Âm Hán Việt LÔI ĐẠT

雷达 nghĩa là ra đa.

Nghĩa của 雷达

léidá

LÔI ĐẠTDanh từphồn thể 雷達
  1. từ mượn Ra đa

Câu hỏi thường gặp

雷达 nghĩa là gì?

雷达 (léidá) nghĩa là ra đa.

雷达 đọc thế nào?

雷达 đọc là léidá (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷达 là gì?

Âm Hán Việt của 雷达 là "lôi đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.