TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷龙

léilóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷龍

Âm Hán Việt LÔI LONG

雷龙 nghĩa là khủng long apatosaurus.

Nghĩa của 雷龙

léilóng

LÔI LONGphồn thể 雷龍
  1. Khủng long apatosaurus
  2. Tên gọi cũ: khủng long brontosaurus

Câu hỏi thường gặp

雷龙 nghĩa là gì?

雷龙 (léilóng) nghĩa là khủng long apatosaurus.

雷龙 đọc thế nào?

雷龙 đọc là léilóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷龙 là gì?

Âm Hán Việt của 雷龙 là "lôi long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.