震动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 震動
震动 nghĩa là rung, lắc.
Nghĩa của 震动
zhèndòng
CHẤN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 震動- Rung
- Lắc
- Ảnh hưởng mạnh
- Một cách chấn động
- Sự rung chuyển
Câu hỏi thường gặp
震动 nghĩa là gì?
震动 (zhèndòng) nghĩa là rung, lắc.
震动 đọc thế nào?
震动 đọc là zhèndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 震动 là gì?
Âm Hán Việt của 震动 là "chấn động".