震耳
giọng máy của trình duyệt
震耳 nghĩa là chói tai.
Nghĩa của 震耳
zhèn'ěr
CHẤN NHĨ- Chói tai
Thành ngữ có 震耳
- 震耳欲聋 — Chói tai (thành ngữ); điếc tai
Câu hỏi thường gặp
震耳 nghĩa là gì?
震耳 (zhèn'ěr) nghĩa là chói tai.
震耳 đọc thế nào?
震耳 đọc là zhèn'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 震耳 là gì?
Âm Hán Việt của 震耳 là "chấn nhĩ".