霉菌
giọng máy của trình duyệt
霉菌 nghĩa là mốc.
Nghĩa của 霉菌
méijūn
- Mốc
Câu hỏi thường gặp
霉菌 nghĩa là gì?
霉菌 (méijūn) nghĩa là mốc.
霉菌 đọc thế nào?
霉菌 đọc là méijūn (pinyin).
霉菌 nghĩa là mốc.
霉菌 (méijūn) nghĩa là mốc.
霉菌 đọc là méijūn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.