霎那
giọng máy của trình duyệt
霎那 nghĩa là Xem 刹那 (chànà).
Nghĩa của 霎那
shànà
- Xem 刹那 (chànà)
Câu hỏi thường gặp
霎那 nghĩa là gì?
霎那 (shànà) nghĩa là Xem 刹那 (chànà).
霎那 đọc thế nào?
霎那 đọc là shànà (pinyin).
霎那 nghĩa là Xem 刹那 (chànà).
霎那 (shànà) nghĩa là Xem 刹那 (chànà).
霎那 đọc là shànà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.