TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霞径

xiájìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霞徑

Âm Hán Việt HÀ KÍNH

霞径 nghĩa là con đường mờ sương.

Nghĩa của 霞径

xiájìng

HÀ KÍNHphồn thể 霞徑
  1. Con đường mờ sương
  2. Con đường của các tiên nhân Đạo giáo

Câu hỏi thường gặp

霞径 nghĩa là gì?

霞径 (xiájìng) nghĩa là con đường mờ sương.

霞径 đọc thế nào?

霞径 đọc là xiájìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 霞径 là gì?

Âm Hán Việt của 霞径 là "hà kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.