TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霞飞

Xiáfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 霞飛

Âm Hán Việt HÀ PHI

霞飞 nghĩa là Joseph Joffre (1852-1931), đại tướng Pháp nổi bật đầu Thế chiến thứ nhất.

Nghĩa của 霞飞

Xiáfēi

HÀ PHIphồn thể 霞飛tên riêng
  1. Joseph Joffre (1852-1931), đại tướng Pháp nổi bật đầu Thế chiến thứ nhất

Câu hỏi thường gặp

霞飞 nghĩa là gì?

霞飞 (xiáfēi) nghĩa là Joseph Joffre (1852-1931), đại tướng Pháp nổi bật đầu Thế chiến thứ nhất.

霞飞 đọc thế nào?

霞飞 đọc là Xiáfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 霞飞 là gì?

Âm Hán Việt của 霞飞 là "hà phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.