霸妻 nghĩa là Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình.
Nghĩa của 霸妻
bàqī
BÁ THÊ
Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình
Câu hỏi thường gặp
霸妻 nghĩa là gì?
霸妻 (bàqī) nghĩa là Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình.
霸妻 đọc thế nào?
霸妻 đọc là bàqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 霸妻 là gì?
Âm Hán Việt của 霸妻 là "bá thê".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.