TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸妻

bàqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ THÊ

霸妻 nghĩa là Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình.

Nghĩa của 霸妻

bàqī

BÁ THÊ
  1. Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình

Câu hỏi thường gặp

霸妻 nghĩa là gì?

霸妻 (bàqī) nghĩa là Dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình.

霸妻 đọc thế nào?

霸妻 đọc là bàqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸妻 là gì?

Âm Hán Việt của 霸妻 là "bá thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.