TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霸王鞭

bàwángbiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ VƯƠNG TIÊN

霸王鞭 nghĩa là Một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian.

Nghĩa của 霸王鞭

bàwángbiān

BÁ VƯƠNG TIÊNDanh từ
  1. Một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian
  2. Điệu múa gậy có lục lạc

Câu hỏi thường gặp

霸王鞭 nghĩa là gì?

霸王鞭 (bàwángbiān) nghĩa là Một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian.

霸王鞭 đọc thế nào?

霸王鞭 đọc là bàwángbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 霸王鞭 là gì?

Âm Hán Việt của 霸王鞭 là "bá vương tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.