TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霹雷

pīléi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÍCH LÔI

霹雷 nghĩa là tia sét.

Nghĩa của 霹雷

pīléi

PHÍCH LÔIDanh từ
  1. Tia sét

Câu hỏi thường gặp

霹雷 nghĩa là gì?

霹雷 (pīléi) nghĩa là tia sét.

霹雷 đọc thế nào?

霹雷 đọc là pīléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 霹雷 là gì?

Âm Hán Việt của 霹雷 là "phích lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.