霹雷
giọng máy của trình duyệt
霹雷 nghĩa là tia sét.
Nghĩa của 霹雷
pīléi
PHÍCH LÔIDanh từ- Tia sét
Câu hỏi thường gặp
霹雷 nghĩa là gì?
霹雷 (pīléi) nghĩa là tia sét.
霹雷 đọc thế nào?
霹雷 đọc là pīléi (pinyin).
Âm Hán Việt của 霹雷 là gì?
Âm Hán Việt của 霹雷 là "phích lôi".