青檀树
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 青檀樹
青檀树 nghĩa là Cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣纸.
Nghĩa của 青檀树
qīngtánshù
THANH ĐÀN THỤphồn thể 青檀樹- Cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣纸
Câu hỏi thường gặp
青檀树 nghĩa là gì?
青檀树 (qīngtánshù) nghĩa là Cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣纸.
青檀树 đọc thế nào?
青檀树 đọc là qīngtánshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 青檀树 là gì?
Âm Hán Việt của 青檀树 là "thanh đàn thụ".