青河县
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 青河縣
青河县 nghĩa là Huyện Qinggil hay Chinggil nahiyisi ở địa khu Altay 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương.
Nghĩa của 青河县
Qīnghéxiàn
THANH HÀ HUYỆNphồn thể 青河縣tên riêng- Huyện Qinggil hay Chinggil nahiyisi ở địa khu Altay 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
青河县 nghĩa là gì?
青河县 (qīnghéxiàn) nghĩa là Huyện Qinggil hay Chinggil nahiyisi ở địa khu Altay 阿勒泰地区 (Ālètàidìqū), Tân Cương.
青河县 đọc thế nào?
青河县 đọc là Qīnghéxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 青河县 là gì?
Âm Hán Việt của 青河县 là "thanh hà huyện".