青花
giọng máy của trình duyệt
青花 nghĩa là xanh trắng.
Nghĩa của 青花
qīnghuā
THANH HOADanh từ- Xanh trắng (gốm sứ)
Từ ghép có 青花
Câu hỏi thường gặp
青花 nghĩa là gì?
青花 (qīnghuā) nghĩa là xanh trắng.
青花 đọc thế nào?
青花 đọc là qīnghuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 青花 là gì?
Âm Hán Việt của 青花 là "thanh hoa".