TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青蒿素

qīnghāosù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH HAO TỐ

青蒿素 nghĩa là chất arteannuin.

Nghĩa của 青蒿素

qīnghāosù

THANH HAO TỐDanh từ
  1. Chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét)
  2. Artemisinin
  3. Qinghaosu

Câu hỏi thường gặp

青蒿素 nghĩa là gì?

青蒿素 (qīnghāosù) nghĩa là chất arteannuin.

青蒿素 đọc thế nào?

青蒿素 đọc là qīnghāosù (pinyin).

Âm Hán Việt của 青蒿素 là gì?

Âm Hán Việt của 青蒿素 là "thanh hao tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.