青藏铁路 (qīng zàngtiělù) nghĩa là Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng.
青藏铁路 đọc thế nào?
青藏铁路 đọc là Qīng Zàngtiělù (pinyin).
Âm Hán Việt của 青藏铁路 là gì?
Âm Hán Việt của 青藏铁路 là "thanh tạng thiết lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.