TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非军事区

fēijūnshìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非軍事區

Âm Hán Việt PHI QUÂN SỰ KHU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi quân sự khu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非军事区 nghĩa là khu phi quân sự.

Nghĩa của 非军事区

fēijūnshìqū

PHI QUÂN SỰ KHUDanh từphồn thể 非軍事區
  1. Khu phi quân sự

Câu hỏi thường gặp

非军事区 nghĩa là gì?

非军事区 (fēijūnshìqū) nghĩa là khu phi quân sự.

非军事区 đọc thế nào?

非军事区 đọc là fēijūnshìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 非军事区 là gì?

Âm Hán Việt của 非军事区 là "phi quân sự khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.