TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非均质

fēijūnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非均質

Âm Hán Việt PHI QUÂN CHẤT

非均质 nghĩa là không đồng nhất.

Nghĩa của 非均质

fēijūnzhì

PHI QUÂN CHẤTphồn thể 非均質
  1. Không đồng nhất

Câu hỏi thường gặp

非均质 nghĩa là gì?

非均质 (fēijūnzhì) nghĩa là không đồng nhất.

非均质 đọc thế nào?

非均质 đọc là fēijūnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 非均质 là gì?

Âm Hán Việt của 非均质 là "phi quân chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.