TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非欧几何

fēi'ōujǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非歐幾何

Âm Hán Việt PHI ÂU KỶ HÀ

非欧几何 nghĩa là hình học phi euclid.

Nghĩa của 非欧几何

fēi'ōujǐhé

PHI ÂU KỶ HÀDanh từphồn thể 非歐幾何
  1. Hình học phi Euclid

Câu hỏi thường gặp

非欧几何 nghĩa là gì?

非欧几何 (fēi'ōujǐhé) nghĩa là hình học phi euclid.

非欧几何 đọc thế nào?

非欧几何 đọc là fēi'ōujǐhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 非欧几何 là gì?

Âm Hán Việt của 非欧几何 là "phi âu kỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.