TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非线性

fēixiànxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非線性

Âm Hán Việt PHI TUYẾN TÍNH

非线性 nghĩa là phi tuyến.

Nghĩa của 非线性

fēixiànxìng

PHI TUYẾN TÍNHTính từphồn thể 非線性
  1. Phi tuyến (toán)

Câu hỏi thường gặp

非线性 nghĩa là gì?

非线性 (fēixiànxìng) nghĩa là phi tuyến.

非线性 đọc thế nào?

非线性 đọc là fēixiànxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 非线性 là gì?

Âm Hán Việt của 非线性 là "phi tuyến tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.