TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非金属

fēijīnshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非金屬

Âm Hán Việt PHI KIM THUỘC

非金属 nghĩa là phi kim.

Nghĩa của 非金属

fēijīnshǔ

PHI KIM THUỘCDanh từphồn thể 非金屬
  1. Phi kim (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

非金属 nghĩa là gì?

非金属 (fēijīnshǔ) nghĩa là phi kim.

非金属 đọc thế nào?

非金属 đọc là fēijīnshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 非金属 là gì?

Âm Hán Việt của 非金属 là "phi kim thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.