面试
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 面試
面试 nghĩa là được phỏng vấn, phỏng vấn.
Nghĩa của 面试
miànshì
DIỆN THÍĐộng từphồn thể 面試- Được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
- Phỏng vấn
Câu hỏi thường gặp
面试 nghĩa là gì?
面试 (miànshì) nghĩa là được phỏng vấn, phỏng vấn.
面试 đọc thế nào?
面试 đọc là miànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 面试 là gì?
Âm Hán Việt của 面试 là "diện thí".