TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靼

dá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁT
Bộ thủ: 革 (cách) · bộ số 177 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: đát, ta

靼 nghĩa là phiên âm, da thuộc.

Nghĩa của 靼

dá

ĐÁT
  1. Phiên âm
  2. Da thuộc

Câu hỏi thường gặp

靼 nghĩa là gì?

靼 (dá) nghĩa là phiên âm, da thuộc.

靼 đọc thế nào?

靼 đọc là dá (pinyin).

Âm Hán Việt của 靼 là gì?

Âm Hán Việt của 靼 là "đát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.