TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞑虏

Dálǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韃虜

鞑虏 nghĩa là người tartar.

Nghĩa của 鞑虏

Dálǔ

Danh từphồn thể 韃虜tên riêng
  1. Người Tartar (miệt thị)
  2. Cũng được dùng như một thuật ngữ xúc phạm người Mãn Thanh vào khoảng năm 1900

Câu hỏi thường gặp

鞑虏 nghĩa là gì?

鞑虏 (dálǔ) nghĩa là người tartar.

鞑虏 đọc thế nào?

鞑虏 đọc là Dálǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.