鞑靼海峡 nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga.
Nghĩa của 鞑靼海峡
Dádá Hǎixiá
Tên riêngphồn thể 韃靼海峽tên riêng
Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
Câu hỏi thường gặp
鞑靼海峡 nghĩa là gì?
鞑靼海峡 (dádá hǎixiá) nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga.
鞑靼海峡 đọc thế nào?
鞑靼海峡 đọc là Dádá Hǎixiá (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.