TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞑靼海峡

Dádá Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韃靼海峽

鞑靼海峡 nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga.

Nghĩa của 鞑靼海峡

Dádá Hǎixiá

Tên riêngphồn thể 韃靼海峽tên riêng
  1. Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga

Câu hỏi thường gặp

鞑靼海峡 nghĩa là gì?

鞑靼海峡 (dádá hǎixiá) nghĩa là Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga.

鞑靼海峡 đọc thế nào?

鞑靼海峡 đọc là Dádá Hǎixiá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.