TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音乐节

yīnyuèjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 音樂節

Âm Hán Việt ÂM NHẠC TIẾT

音乐节 nghĩa là lễ hội âm nhạc.

Nghĩa của 音乐节

yīnyuèjié

ÂM NHẠC TIẾTDanh từphồn thể 音樂節
  1. Lễ hội âm nhạc

Câu hỏi thường gặp

音乐节 nghĩa là gì?

音乐节 (yīnyuèjié) nghĩa là lễ hội âm nhạc.

音乐节 đọc thế nào?

音乐节 đọc là yīnyuèjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 音乐节 là gì?

Âm Hán Việt của 音乐节 là "âm nhạc tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.